|
|
|
|
| LEADER |
01326nam a22002657a 4500 |
| 005 |
20200501230653.0 |
| 008 |
200404s2007 vm |||||||||||||||||vie|| |
| 020 |
|
|
|c 21.000 VND
|
| 040 |
|
|
|a Phenikaa-Uni
|b vie
|c Phenikaa-Uni
|e aacr2
|
| 041 |
0 |
|
|a vie
|
| 044 |
|
|
|a vm
|
| 082 |
0 |
4 |
|2 23
|a 621.307
|b B103T 2007
|
| 100 |
1 |
|
|a Đặng, Văn Đào
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Bài tập kĩ thuật điện /
|c Đặng Văn Đào, Lê Văn Doanh
|
| 250 |
|
|
|a Tái bản lần thứ 1
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội :
|b Giáo dục,
|c 2007.
|
| 300 |
|
|
|a 191 tr. ;
|c 24 cm.
|
| 500 |
|
|
|a Tóm tắt lý thuyết. 92 bài tập đã giải. 152 bài tập và câu hỏi trắc nghiệm có đáp án
|
| 521 |
|
|
|a Dùng cho sinh viên các trường đại học khối kỹ thuật
|
| 650 |
0 |
4 |
|a Kĩ thuật điện
|
| 700 |
1 |
|
|a Lê, Văn Doanh
|
| 942 |
|
|
|2 ddc
|c STKCN
|
| 999 |
|
|
|c 459
|d 459
|
| 952 |
|
|
|0 0
|1 0
|2 ddc
|4 0
|6 621_307000000000000_B103T_2007
|7 1
|9 1236
|a PHENIKAA
|b PHENIKAA
|c PNK_105
|d 2020-04-15
|g 21000.00
|l 0
|o 621.307 B103T 2007
|p 00013121
|r 2020-04-15
|v 21000.00
|w 2020-04-15
|x 1 bản đọc tại chỗ
|y STKCN
|z Đọc tại chỗ
|x 1 bản đọc tại chỗ
|
| 952 |
|
|
|0 0
|1 0
|2 ddc
|4 0
|6 621_307000000000000_B103T_2007
|7 0
|9 18040
|a PHENIKAA
|b PHENIKAA
|c PNK_105
|d 2020-06-24
|g 21000.00
|l 1
|o 621.307 B103T 2007
|p 00018512
|r 2020-09-25
|s 2020-08-24
|v 21000.00
|w 2020-06-24
|y STKCN
|