Cơ sở vật lý. Tập 4, Điện học /
Trình bày về: Điện tích; điện trường; định luật GAUSS; điện thế; điện dung; dòng điện và điện trở; mạch điện
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Other Authors: | , , |
| Format: | Specialized reference book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Giáo dục,
2006.
|
| Edition: | Tái bản lần 6 |
| Subjects: | |
| Online Access: | https://dlib.phenikaa-uni.edu.vn/handle/PNK/1781 |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 01638nam a22003017a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20210616002757.0 | ||
| 008 | 200404s2006 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 999 | |c 4587 |d 4587 | ||
| 020 | |c 35.000 VND | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 530.071 |b C460S T.4-2006 |
| 100 | 1 | |a Halliday, David | |
| 245 | 1 | 0 | |a Cơ sở vật lý. |n Tập 4, |p Điện học / |c David Halliday, Robert Resnick,J earl Walker; Đàm Trung Đồn dịch;...[và những người khác] |
| 250 | |a Tái bản lần 6 | ||
| 260 | |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 2006. | ||
| 300 | |a 295 tr. ; |c 27 cm. |e Tài liệu Online năm xuất bản 2001 | ||
| 520 | 3 | |a Trình bày về: Điện tích; điện trường; định luật GAUSS; điện thế; điện dung; dòng điện và điện trở; mạch điện | |
| 650 | 0 | 4 | |a Cơ sở vật lý |
| 650 | 0 | 4 | |a Điện học |
| 700 | 1 | |a Đàm, Trung Đồn, |e Dịch | |
| 700 | 1 | |a Resnick, Robert | |
| 700 | 1 | |a Walker, Jearl | |
| 856 | |u https://dlib.phenikaa-uni.edu.vn/handle/PNK/1781 | ||
| 942 | |2 ddc |c STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 T.4 |4 0 |6 530_071000000000000_C460S_T_42006 |7 0 |9 16838 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 35000.00 |l 2 |m 1 |o 530.071 C460S T.4-2006 |p 00011796 |q 2022-05-31 |r 2021-09-15 |s 2021-09-15 |v 35000.00 |w 2020-04-15 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 T.4 |4 0 |6 530_071000000000000_C460S_T_42006 |7 1 |9 16839 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 35000.00 |l 4 |m 1 |o 530.071 C460S T.4-2006 |p 00017512 |q 2022-05-31 |r 2021-09-15 |s 2021-09-15 |v 35000.00 |w 2020-04-15 |x 1 bản đọc tại chỗ |y STKCN |z Đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ | ||
