Nghề thêu rua /
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Other Authors: | |
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Giáo dục,
2007.
|
| Edition: | Tái bản lần thứ 4 |
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 01103nam a22002657a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230653.0 | ||
| 008 | 200404s2007 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 020 | |c 17.000 VND | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 746.44 |b NGH250T 2007 |
| 100 | 1 | |a Thái, Văn Bôn | |
| 245 | 1 | 0 | |a Nghề thêu rua / |c Thái Văn Bôn, Nguyễn Thị Hạnh |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 4 | ||
| 260 | |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 2007. | ||
| 300 | |a 135 tr. ; |c 27 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Nghề thủ công |
| 650 | 0 | 4 | |a Thêu |
| 700 | 1 | |a Nguyễn, Thị Hạnh | |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 457 |d 457 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 746_440000000000000_NGH250T_2007 |7 0 |9 1232 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 17000.00 |l 0 |o 746.44 NGH250T 2007 |p 00013107 |r 2020-04-15 |v 17000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 746_440000000000000_NGH250T_2007 |7 0 |9 1233 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 17000.00 |l 0 |o 746.44 NGH250T 2007 |p 00013108 |r 2020-04-15 |v 17000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
