Giáo trình khí cụ điện /
Gồm: Cơ sở lý thuyết khí cụ điện, các loại khí cụ điện.
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Giáo dục,
2007.
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 01136nam a22002417a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230809.0 | ||
| 008 | 200404s2007 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 020 | |c 31.500 VND | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 621.3 |b GI-108T 2007 |
| 100 | 1 | |a Phạm, Văn Chới | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình khí cụ điện / |c Phạm Văn Chới |
| 260 | |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 2007. | ||
| 300 | |a 295 tr. ; |c 24 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Gồm: Cơ sở lý thuyết khí cụ điện, các loại khí cụ điện. | |
| 650 | 0 | 4 | |a Giáo trình |
| 650 | 0 | 4 | |a Khí cụ điện |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 4521 |d 4521 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_300000000000000_GI108T_2007 |7 1 |9 16675 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 31500.00 |l 0 |o 621.3 GI-108T 2007 |p 00011583 |r 2020-04-15 |v 31500.00 |w 2020-04-15 |x 1 bản đọc tại chỗ |y SACH |z Đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_300000000000000_GI108T_2007 |7 0 |9 16676 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 31500.00 |l 0 |o 621.3 GI-108T 2007 |p 00011584 |r 2020-04-15 |v 31500.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
