Giúp trí nhớ Tiếng Anh toán học dùng cho học sinh và sinh viên : Tiếng Anh thông dụng trong sinh hoạt hàng ngày /
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Thanh niên,
2006.
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 01596nam a22002657a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230808.0 | ||
| 008 | 200404s2006 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 020 | |c 40.000 VND | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 428 |b GI-521T 2006 |
| 100 | 0 | |a Đức Minh | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giúp trí nhớ Tiếng Anh toán học dùng cho học sinh và sinh viên : |b Tiếng Anh thông dụng trong sinh hoạt hàng ngày / |c Đức Minh |
| 246 | |a Basic Mathematic English for Students | ||
| 260 | |a Hà Nội : |b Thanh niên, |c 2006. | ||
| 300 | |a 355 tr. ; |c 21 cm. | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Tiếng Anh |
| 650 | 0 | 4 | |a Toán học |x Tiếng Anh |x Ghi nhớ |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 4510 |d 4510 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_000000000000000_GI521T_2006 |7 1 |9 16651 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 40000.00 |l 0 |o 428 GI-521T 2006 |p 00000241 |r 2020-04-15 |v 40000.00 |w 2020-04-15 |x 1 bản đọc tại chỗ |y SACH |z Đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_000000000000000_GI521T_2006 |7 0 |9 16652 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 40000.00 |l 0 |o 428 GI-521T 2006 |p 00009260 |r 2020-04-15 |v 40000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_000000000000000_GI521T_2006 |7 0 |9 16653 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 40000.00 |l 1 |o 428 GI-521T 2006 |p 00009261 |r 2020-11-11 |s 2020-10-12 |v 40000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_000000000000000_GI521T_2006 |7 0 |9 16654 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 40000.00 |l 0 |o 428 GI-521T 2006 |p 00009262 |r 2020-04-15 |v 40000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
