Các tập quán quốc tế về L/C : Song ngữ Anh - Việt /
Saved in:
| Corporate Authors: | , |
|---|---|
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese English |
| Published: |
Hà Nội :
Lao động - Xã hội,
2006.
|
| Edition: | Tái bản |
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 01523nam a22002777a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230808.0 | ||
| 008 | 200404s2006 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 020 | |c 40.000 VND | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie |a eng | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 332.7 |b C101T 2006 |
| 110 | |a ICC- Phòng thương mại quốc tế | ||
| 245 | 1 | 0 | |a Các tập quán quốc tế về L/C : |b Song ngữ Anh - Việt / |c ICC - Phòng thương mại quốc tế |
| 250 | |a Tái bản | ||
| 260 | |a Hà Nội : |b Lao động - Xã hội, |c 2006. | ||
| 300 | |a 283 tr. ; |c 24 cm. | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Chứng từ |
| 650 | 0 | 4 | |a Tín dụng ngân hàng |
| 710 | |a ICC - Phòng thương mại quốc tế | ||
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 4472 |d 4472 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 332_700000000000000_C101T_2006 |7 0 |9 16478 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 40000.00 |l 0 |o 332.7 C101T 2006 |p 00007124 |r 2020-04-15 |v 40000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 332_700000000000000_C101T_2006 |7 0 |9 16479 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 40000.00 |l 0 |o 332.7 C101T 2006 |p 00007125 |r 2020-04-15 |v 40000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 332_700000000000000_C101T_2006 |7 0 |9 16480 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 40000.00 |l 0 |o 332.7 C101T 2006 |p 00007389 |r 2020-04-15 |v 40000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 332_700000000000000_C101T_2006 |7 0 |9 16481 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 40000.00 |l 0 |o 332.7 C101T 2006 |p 00007390 |r 2020-04-15 |v 40000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
