Giáo trình mô hình toán kinh tế /
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Other Authors: | , |
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Thống kê,
2006.
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 01179nam a22002537a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230808.0 | ||
| 008 | 200404s2006 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 510 |b GI-108T 2006 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn, Quan Dong | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình mô hình toán kinh tế / |c Nguyễn Quan Dong, Ngô Văn Thứ, Hoàng Đình Tuấn |
| 260 | |a Hà Nội : |b Thống kê, |c 2006. | ||
| 300 | |a 382 tr. ; |c 21 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Khoa Toán kinh tế. | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Giáo trình |
| 650 | 0 | 4 | |a Toán kinh tế |
| 700 | 1 | |a Hoàng, Đình Tuấn | |
| 700 | 1 | |a Ngô, Văn Thứ | |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 4471 |d 4471 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 510_000000000000000_GI108T_2006 |7 1 |9 16476 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |l 0 |o 510 GI-108T 2006 |p 00007026 |r 2020-04-15 |w 2020-04-15 |x 1 bản đọc tại chỗ |y SACH |z Đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 510_000000000000000_GI108T_2006 |7 0 |9 16477 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |l 0 |o 510 GI-108T 2006 |p 00007027 |r 2020-04-15 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
