Bài tập đại số tuyến tính /
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Other Authors: | |
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Giáo dục,
2007.
|
| Edition: | Tái bản lần thứ 4 |
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 00937nam a22002297a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230653.0 | ||
| 008 | 200404s2007 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 020 | |c 11.000 VND | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 510.76 |b B103T 2007 |
| 100 | 1 | |a Hoàng, Xuân Sính | |
| 245 | 1 | 0 | |a Bài tập đại số tuyến tính / |c Hoàng Xuân Sính, Trần Phương Dung |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 4 | ||
| 260 | |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 2007. | ||
| 300 | |a 207 tr. ; |c 21 cm. | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Đại số tuyến tính |v Bài tập |
| 700 | 1 | |a Trần, Phương Dung | |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 446 |d 446 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 510_760000000000000_B103T_2007 |7 1 |9 1166 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 11000.00 |l 0 |o 510.76 B103T 2007 |p 00012925 |r 2020-04-15 |v 11000.00 |w 2020-04-15 |x 1 bản đọc tại chỗ |y SACH |z Đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ | ||
