Quản lý dự án công trình xây dựng /
Saved in:
| Corporate Author: | |
|---|---|
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Lao động - Xã hội,
2007.
|
| Series: | Tủ sách Nhà quản lý
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 01145nam a22002537a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230807.0 | ||
| 008 | 200404s2007 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 020 | |c 120.000 VND | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 354.64 |b QU105L 2007 |
| 110 | |a Trung tâm Thông tin và tư vấn Doanh nghiệp | ||
| 245 | 1 | 0 | |a Quản lý dự án công trình xây dựng / |c Trung tâm Thông tin và tư vấn Doanh nghiệp biên dịch |
| 260 | |a Hà Nội : |b Lao động - Xã hội, |c 2007. | ||
| 300 | |a 557 tr. ; |c 24 cm. | ||
| 490 | |a Tủ sách Nhà quản lý | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Công trình xây dựng |
| 650 | 0 | 4 | |a Dự án |
| 650 | 0 | 4 | |a Quản lý |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 4446 |d 4446 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 354_640000000000000_QU105L_2007 |7 0 |9 16419 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 120000.00 |l 0 |o 354.64 QU105L 2007 |p 00006235 |r 2020-04-15 |v 120000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 354_640000000000000_QU105L_2007 |7 0 |9 16420 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 120000.00 |l 0 |o 354.64 QU105L 2007 |p 00006236 |r 2020-04-15 |v 120000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
