Cấu trúc đại số /
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Giáo dục,
2007.
|
| Edition: | Tái bản lần thứ 1 |
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 01029nam a22002297a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230653.0 | ||
| 008 | 200404s2007 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 020 | |c 8.000 VND | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 512 |b C125T 2007 |
| 100 | 1 | |a Đậu, Thế Cấp | |
| 245 | 1 | 0 | |a Cấu trúc đại số / |c Đậu Thế Cấp |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 1 | ||
| 260 | |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 2007. | ||
| 300 | |a 111 tr. ; |c 21 cm. | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Cấu trúc đại số |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 443 |d 443 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 512_000000000000000_C125T_2007 |7 0 |9 1114 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 8000.00 |l 0 |o 512 C125T 2007 |p 00009083 |r 2020-04-15 |v 8000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 512_000000000000000_C125T_2007 |7 1 |9 1115 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 8000.00 |l 0 |o 512 C125T 2007 |p 00009084 |r 2020-04-15 |v 8000.00 |w 2020-04-15 |x 1 bản đọc tại chỗ |y SACH |z Đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ | ||
