| LEADER | 01126nam a22002537a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230806.0 | ||
| 008 | 200404s2007 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 020 | |c 24.000 VND | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 100 |b Đ108H T.3-2007 |
| 100 | 0 | |a Lưu Đan, |e Biên soạn | |
| 245 | 1 | 0 | |a Đạo hành và thành công. |n Tập 3, |p Trí tuệ và triết học / |c Lưu Đan, Hoàng Anh biên soạn |
| 260 | |a Hà Nội : |b Nxb. Hà Nội, |c 2007. | ||
| 300 | |a 165 tr. ; |c 21 cm. | ||
| 500 | |a Cuốn 3: Trí tuệ và triết học | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Lí luận |
| 650 | 0 | 4 | |a Triết học |
| 700 | 1 | |a Hoàng, Anh | |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 4400 |d 4400 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 T.3 |4 0 |6 100_000000000000000_Đ108H_T_32007 |7 0 |9 16281 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 24000.00 |l 0 |o 100 Đ108H T.3-2007 |p 00000810 |r 2020-04-15 |v 24000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 T.3 |4 0 |6 100_000000000000000_Đ108H_T_32007 |7 0 |9 16282 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 24000.00 |l 0 |o 100 Đ108H T.3-2007 |p 00000811 |r 2020-04-15 |v 24000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
