100 di sản nổi tiếng thế giới /
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Văn hoá thông tin,
2006.
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 01026nam a22002417a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230806.0 | ||
| 008 | 200404s2006 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 020 | |c 42.000 VND | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 909 |b M458T 2006 |
| 100 | 1 | |a Đặng, Nguyên Minh | |
| 245 | 1 | 0 | |a 100 di sản nổi tiếng thế giới / |c Đặng Nguyên Minh biên soạn |
| 260 | |a Hà Nội : |b Văn hoá thông tin, |c 2006. | ||
| 300 | |a 311 tr. ; |c 21 cm. | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Di sản |
| 650 | 0 | 4 | |a Di sản thế giới |v Văn hóa |
| 650 | 0 | 4 | |a Thế giới |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 4383 |d 4383 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 909_000000000000000_M458T_2006 |7 0 |9 16252 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 42000.00 |l 0 |o 909 M458T 2006 |p 00000519 |r 2020-04-15 |v 42000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 909_000000000000000_M458T_2006 |7 0 |9 16253 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 42000.00 |l 0 |o 909 M458T 2006 |p 00000520 |r 2020-04-15 |v 42000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
