Trí tuệ kinh điển Trung Hoa /
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Other Authors: | |
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Quân đội nhân dân,
2004.
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 01209nam a22002417a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230806.0 | ||
| 008 | 200404s2004 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 020 | |c 70.000 VND | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 951 |b TR300T 2004 |
| 100 | 0 | |a Điền Chiều | |
| 245 | 1 | 0 | |a Trí tuệ kinh điển Trung Hoa / |c Điền Chiều, Mao Kỳ |
| 260 | |a Hà Nội : |b Quân đội nhân dân, |c 2004. | ||
| 300 | |a 594 tr. ; |c 21 cm. | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Nhân vật nổi tiếng |x Trí tuệ |z Trung Quốc |
| 700 | 0 | |a Mao Kỳ | |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 4382 |d 4382 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 951_000000000000000_TR300T_2004 |7 0 |9 16249 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 70000.00 |l 1 |o 951 TR300T 2004 |p 00007597 |r 2020-07-31 |s 2020-07-10 |v 70000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 951_000000000000000_TR300T_2004 |7 0 |9 16250 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 70000.00 |l 0 |o 951 TR300T 2004 |p 00007598 |r 2020-04-15 |v 70000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 951_000000000000000_TR300T_2004 |7 0 |9 16251 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 70000.00 |l 0 |o 951 TR300T 2004 |p 00007599 |r 2020-04-15 |v 70000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
