Xe chuyên dụng /
Saved in:
| Other Authors: | , , , |
|---|---|
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Giáo dục,
2014.
|
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 01784nam a22002777a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230804.0 | ||
| 008 | 200404s2014 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 020 | |a 9786040054067 : |c 55.000 VND | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 629.22 |b X200C 2014 |
| 245 | 0 | 0 | |a Xe chuyên dụng / |c Nguyễn Tiến Dũng... [và những người khác] |
| 260 | |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 2014. | ||
| 300 | |a 187 tr. ; |c 27 cm. | ||
| 700 | 1 | |a Đàm, Hoàng Phúc | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn, Ngọc Khánh | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn, Tiến Dũng | |
| 700 | 1 | |a Võ, Văn Hường | |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 4263 |d 4263 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_220000000000000_X200C_2014 |7 0 |9 15887 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 55000.00 |l 0 |o 629.22 X200C 2014 |p 00003707 |r 2020-04-15 |v 55000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_220000000000000_X200C_2014 |7 0 |9 15888 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 55000.00 |l 0 |o 629.22 X200C 2014 |p 00003708 |r 2020-04-15 |v 55000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_220000000000000_X200C_2014 |7 0 |9 15889 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 55000.00 |l 0 |o 629.22 X200C 2014 |p 00003709 |r 2020-04-15 |v 55000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_220000000000000_X200C_2014 |7 1 |9 15890 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 55000.00 |l 0 |o 629.22 X200C 2014 |p 00003710 |r 2020-04-15 |v 55000.00 |w 2020-04-15 |x 1 bản đọc tại chỗ |y SACH |z Đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_220000000000000_X200C_2014 |7 1 |9 15891 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 55000.00 |l 0 |o 629.22 X200C 2014 |p 00003711 |r 2020-04-15 |v 55000.00 |w 2020-04-15 |x 1 bản đọc tại chỗ |y SACH |z Đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ | ||
