Hóa học đại cương. Tập 2 /
Khái niệm và định luật cơ bản của hóa học; Các nguyên lí nhiệt động học; Cấu tạo nguyên tử...
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Other Authors: | , |
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Trường Đại học Lâm Nghiệp,
2006.
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 01680nam a22002897a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230803.0 | ||
| 008 | 200404s2006 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 540 |b H401H T.2-2006 |
| 100 | 1 | |a Đinh, Quốc Cường | |
| 245 | 1 | 0 | |a Hóa học đại cương. |n Tập 2 / |c Đinh Quốc Cường, Nguyễn Thị Bình, Vũ Huy Định |
| 246 | |a General chemistry | ||
| 260 | |a Hà Nội : |b Trường Đại học Lâm Nghiệp, |c 2006. | ||
| 300 | |a 152 tr. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Bộ môn hóa học | ||
| 520 | 3 | |a Khái niệm và định luật cơ bản của hóa học; Các nguyên lí nhiệt động học; Cấu tạo nguyên tử... | |
| 650 | 0 | 4 | |a Hóa học |
| 700 | 1 | |a Nguyễn, Thị Bình | |
| 700 | 1 | |a Vũ, Huy Định | |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 4225 |d 4225 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 T.2 |4 0 |6 540_000000000000000_H401H_T_22006 |7 0 |9 15788 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |l 0 |o 540 H401H T.2-2006 |p 00012937 |r 2020-04-15 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 T.2 |4 0 |6 540_000000000000000_H401H_T_22006 |7 1 |9 15789 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |l 0 |o 540 H401H T.2-2006 |p 00012938 |r 2020-04-15 |w 2020-04-15 |x 1 bản đọc tại chỗ |y SACH |z Đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 T.2 |4 0 |6 540_000000000000000_H401H_T_22006 |7 0 |9 15790 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |l 0 |o 540 H401H T.2-2006 |p 00012939 |r 2020-04-15 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 T.2 |4 0 |6 540_000000000000000_H401H_T_22006 |7 0 |9 15791 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |l 0 |o 540 H401H T.2-2006 |p 00012940 |r 2020-04-15 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
