Kế toán ngân hàng : Lý thuyết, bài tập và bài giải /
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Format: | Specialized reference book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Tp. Hồ Chí Minh :
Đại học Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh,
2017.
|
| Subjects: | |
| Online Access: | https://dlib.phenikaa-uni.edu.vn/handle/PNK/2351 |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 01636nam a22002657a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20210809162931.0 | ||
| 008 | 200404s2017 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 999 | |c 4224 |d 4224 | ||
| 020 | |c 159.000 VND | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 332.1 |b K250T 2017 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn, Thị Loan | |
| 245 | 1 | 0 | |a Kế toán ngân hàng : |b Lý thuyết, bài tập và bài giải / |c Nguyễn Thị Loan |
| 260 | |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Đại học Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh, |c 2017. | ||
| 300 | |a 487 tr. ; |c 24 cm. |e Tài liẹu Online năm 2015 | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Kế toán ngân hàng |
| 650 | 0 | 4 | |a Ngân hàng |
| 856 | |u https://dlib.phenikaa-uni.edu.vn/handle/PNK/2351 | ||
| 942 | |2 ddc |c STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 332_100000000000000_K250T_2017 |7 0 |9 15784 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 159000.00 |l 0 |o 332.1 K250T 2017 |p 00007898 |r 2020-04-15 |v 159000.00 |w 2020-04-15 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 332_100000000000000_K250T_2017 |7 0 |9 15785 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 159000.00 |l 0 |o 332.1 K250T 2017 |p 00007899 |r 2020-04-15 |v 159000.00 |w 2020-04-15 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 332_100000000000000_K250T_2017 |7 0 |9 15786 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 159000.00 |l 0 |o 332.1 K250T 2017 |p 00007900 |r 2020-04-15 |v 159000.00 |w 2020-04-15 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 332_100000000000000_K250T_2017 |7 1 |9 15787 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 159000.00 |l 2 |m 3 |o 332.1 K250T 2017 |p 00007901 |q 2022-01-31 |r 2021-04-05 |s 2021-04-05 |v 159000.00 |w 2020-04-15 |x 1 bản đọc tại chỗ |y STKCN |z Đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ | ||
