Cơ điện tử : Các thành phần - Các phương pháp - Các thí dụ /
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Other Authors: | |
| Format: | Specialized reference book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Khoa học và kỹ thuật,
2012.
|
| Subjects: | |
| Online Access: | https://dlib.phenikaa-uni.edu.vn/handle/PNK/2195 |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 03140nam a22003377a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20210729203158.0 | ||
| 008 | 200404s2012 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 999 | |c 4156 |d 4156 | ||
| 020 | |c 190.000 VND | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 629.207 |b C460Đ 2012 |
| 100 | 1 | |a Heimann, B. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Cơ điện tử : |b Các thành phần - Các phương pháp - Các thí dụ / |c B. Heimann, W. Gerth, K. Popp; Nguyễn Văn Khang ... [và những người khác] |
| 260 | |a Hà Nội : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 2012. | ||
| 300 | |a 413 tr. ; |c 24 cm. | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Cơ điện tử |
| 700 | 1 | |a Gerth W. , Popp K. | |
| 856 | |u https://dlib.phenikaa-uni.edu.vn/handle/PNK/2195 | ||
| 942 | |2 ddc |c STKCN | ||
| 952 | |0 1 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_207000000000000_C460Đ_2012 |7 1 |8 BSTMEM |9 14754 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_102 |d 2020-04-15 |g 190000.00 |o 629.207 C460Đ 2012 |p 00001126 |r 2020-04-15 |v 190000.00 |w 2020-04-15 |x Tài liệu tách rời để số hóa | 1 bản đọc tại chỗ |y STKCN |z Đọc tại chỗ |x Tài liệu tách rời để số hóa | 1 bản đọc tại chỗ |x Tài liệu tách rời để số hóa | 1 bản đọc tại chỗ |x Tài liệu tách rời để số hóa |x 1 bản đọc tại chỗ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_207000000000000_C460Đ_2012 |7 0 |8 BSTMEM |9 14755 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 190000.00 |o 629.207 C460Đ 2012 |p 00001127 |r 2020-04-15 |v 190000.00 |w 2020-04-15 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_207000000000000_C460Đ_2012 |7 0 |8 BSTMEM |9 14756 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 190000.00 |o 629.207 C460Đ 2012 |p 00001128 |r 2020-04-15 |v 190000.00 |w 2020-04-15 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_207000000000000_C460Đ_2012 |7 0 |8 BSTMEM |9 14757 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 190000.00 |o 629.207 C460Đ 2012 |p 00001129 |r 2020-04-15 |v 190000.00 |w 2020-04-15 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_207000000000000_C460Đ_2012 |7 0 |8 BSTMEM |9 14758 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 190000.00 |o 629.207 C460Đ 2012 |p 00017340 |r 2020-04-15 |v 190000.00 |w 2020-04-15 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_207000000000000_C460Đ_2012 |7 0 |8 BSTMEM |9 34548 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2021-10-14 |e Mua |g 190000.00 |o 629.207 C460Đ 2012 |p 00028703 |r 2021-10-14 |v 190000.00 |w 2021-10-14 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_207000000000000_C460Đ_2012 |7 0 |8 BSTMEM |9 34549 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2021-10-14 |e Mua |g 190000.00 |o 629.207 C460Đ 2012 |p 00028704 |r 2021-10-14 |v 190000.00 |w 2021-10-14 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_207000000000000_C460Đ_2012 |7 0 |8 BSTMEM |9 34550 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2021-10-14 |e Mua |g 190000.00 |o 629.207 C460Đ 2012 |p 00028705 |r 2021-10-14 |v 190000.00 |w 2021-10-14 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_207000000000000_C460Đ_2012 |7 0 |8 BSTMEM |9 34551 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2021-10-14 |e Mua |g 190000.00 |o 629.207 C460Đ 2012 |p 00028706 |r 2021-10-14 |v 190000.00 |w 2021-10-14 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 629_207000000000000_C460Đ_2012 |7 0 |8 BSTMEM |9 34552 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2021-10-14 |e Mua |g 190000.00 |o 629.207 C460Đ 2012 |p 00028707 |r 2021-10-14 |v 190000.00 |w 2021-10-14 |y STKCN | ||
