|
|
|
|
| LEADER |
01159nam a22002297a 4500 |
| 005 |
20200501230801.0 |
| 008 |
200404s2016 vm |||||||||||||||||vie|| |
| 040 |
|
|
|a Phenikaa-Uni
|b vie
|c Phenikaa-Uni
|e aacr2
|
| 041 |
0 |
|
|a vie
|
| 044 |
|
|
|a vm
|
| 082 |
0 |
4 |
|2 23
|a 616.89
|b GI-108T 2016
|
| 110 |
|
|
|a Bộ Quốc phòng.
|b Học viện Quân y
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Giáo trình bệnh học tâm thần /
|c Bộ Quốc phòng. Học viện Quân y
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội :
|b Quân đội nhân dân,
|c 2016.
|
| 300 |
|
|
|a 505 tr. ;
|c 27 cm.
|
| 521 |
|
|
|a Dùng cho đào tạo trình độ sau đại học
|
| 650 |
0 |
4 |
|a Y học
|x Bệnh tâm thần
|v Giáo trình
|
| 700 |
1 |
|
|a Bùi, Quang Huy,
|e Biên soạn
|
| 700 |
1 |
|
|a Cao, Tiến Đức,
|e Chủ biên
|
| 942 |
|
|
|2 ddc
|c SACH
|
| 999 |
|
|
|c 4117
|d 4117
|
| 952 |
|
|
|0 0
|1 0
|2 ddc
|4 0
|6 616_890000000000000_GI108T_2016
|7 1
|9 14602
|a PHENIKAA
|b PHENIKAA
|c PNK_105
|d 2020-04-15
|l 0
|o 616.89 GI-108T 2016
|p 00017601
|r 2020-04-15
|w 2020-04-15
|x Sách các khoa cho TV mượn PV kiểm định, trả về cho Khoa
|y SACH
|x Sách các khoa cho TV mượn PV kiểm định, trả về cho Khoa
|x Sách các khoa cho TV mượn PV kiểm định, trả về cho Khoa
|