|
|
|
|
LEADER |
00931nam a22002057a 4500 |
005 |
20200501230801.0 |
008 |
200404s2004 vm |||||||||||||||||vie|| |
040 |
|
|
|a Phenikaa-Uni
|b vie
|c Phenikaa-Uni
|e aacr2
|
041 |
0 |
|
|a vie
|
044 |
|
|
|a vm
|
082 |
0 |
4 |
|2 23
|a 610.959
|b CH300D 2004
|
245 |
0 |
0 |
|a Chỉ dẫn y học Việt Nam tóm tắt 1998 - 2002 /
|c Nguyễn Tuấn Khoa chủ biên
|
260 |
|
|
|a Hà Nội :
|b [k.n.x.b.],
|c 2004.
|
300 |
|
|
|a 584 tr. ;
|c 27 cm.
|
500 |
|
|
|a ĐTTS ghi: Bộ Y tế. Viện thông tin - thư viện y học trung ương
|
650 |
0 |
4 |
|a Y học
|x Chỉ dẫn
|z Việt Nam
|
700 |
1 |
|
|a Nguyễn, Tuấn Khoa,
|e Chủ biên
|
942 |
|
|
|2 ddc
|c SACH
|
999 |
|
|
|c 4101
|d 4101
|
952 |
|
|
|0 0
|1 0
|2 ddc
|4 0
|6 610_959000000000000_CH300D_2004
|7 1
|9 14565
|a PHENIKAA
|b PHENIKAA
|c PNK_105
|d 2020-04-15
|l 0
|o 610.959 CH300D 2004
|p 00015335
|r 2020-04-15
|w 2020-04-15
|x 1 bản đọc tại chỗ
|y SACH
|z Đọc tại chỗ
|x 1 bản đọc tại chỗ
|