| LEADER | 01040nam a22002297a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230801.0 | ||
| 008 | 200404s1996 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 616 |b C101K 1996 |
| 245 | 0 | 0 | |a Các kỹ năng đào tạo lâm sàng : |b Tài liệu giảng dạy giải quyết vấn đề / |c Rick Sullivan, ...[và những người khác]; Nghiêm Xuân Đức dịch |
| 246 | |a Clinical training skills | ||
| 260 | |a Hà Nội : |b Y học, |c 1996. | ||
| 300 | |a 199 tr. ; |c 27 cm. | ||
| 500 | |a Tài liệu dịch để tham khảo | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Lâm sàng |x Kỹ năng |x Đào tạo |
| 700 | 1 | |a Nghiêm, Xuân Đức, |e Người dịch | |
| 700 | 1 | |a Sullivan, Rick | |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 4093 |d 4093 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 616_000000000000000_C101K_1996 |7 1 |9 14543 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |l 0 |o 616 C101K 1996 |p 00015485 |r 2020-04-15 |w 2020-04-15 |x 1 bản đọc tại chỗ |y SACH |z Đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ | ||
