Mãi mãi tuổi hai mươi /
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Thanh niên,
2005.
|
| Edition: | Tái bản lần thứ năm, có bổ sung |
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 00881nam a22002417a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230652.0 | ||
| 008 | 200404s2005 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 020 | |c 25.000 VND | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 959.704 |b M103M 2005 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn, Văn Thạc | |
| 245 | 1 | 0 | |a Mãi mãi tuổi hai mươi / |c Nguyễn Văn Thạc |
| 250 | |a Tái bản lần thứ năm, có bổ sung | ||
| 260 | |a Hà Nội : |b Thanh niên, |c 2005. | ||
| 300 | |a 295 tr. ; |c 19 cm. | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Liệt sĩ--Việt Nam |
| 650 | 0 | 4 | |a Nhật ký |
| 650 | 0 | 4 | |a Văn học Việt Nam--Thế kỷ 20 |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 408 |d 408 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_704000000000000_M103M_2005 |7 0 |9 1031 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 25000.00 |l 0 |o 959.704 M103M 2005 |p 00000983 |r 2020-04-15 |v 25000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
