Giám sát : Công việc của quản đốc và tổ trưởng /
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Thống kê,
2006.
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 01165nam a22002537a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230652.0 | ||
| 008 | 200404s2006 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 020 | |c 86.000 VND | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 658 |b GI-104S 2006 |
| 100 | 1 | |a Đặng, Minh Trang | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giám sát : |b Công việc của quản đốc và tổ trưởng / |c Đặng Minh Trang |
| 260 | |a Hà Nội : |b Thống kê, |c 2006. | ||
| 300 | |a 519 tr. ; |c 21 cm. | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Doanh nghiệp--Quản lý |
| 650 | 0 | 4 | |a Quản lý doanh nghiệp |
| 650 | 0 | 4 | |a Quản lý nhân sự |
| 650 | 0 | 4 | |a Quản lý thời gian |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 399 |d 399 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_000000000000000_GI104S_2006 |7 0 |9 1010 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 86000.00 |l 0 |o 658 GI-104S 2006 |p 00009294 |r 2020-04-15 |v 86000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_000000000000000_GI104S_2006 |7 1 |9 1011 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 86000.00 |l 0 |o 658 GI-104S 2006 |p 00009295 |r 2020-04-15 |v 86000.00 |w 2020-04-15 |x 1 bản đọc tại chỗ |y SACH |z Đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ | ||
