| LEADER | 00964nam a22002297a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230646.0 | ||
| 008 | 200404s2006 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 020 | |c 62.000 VND | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 657 |b K250T 2006 |
| 100 | 1 | |a Phan, Đức Dũng | |
| 245 | 1 | 0 | |a Kế toán kiểm toán / |c Phan Đức Dũng |
| 260 | |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh, |c 2006. | ||
| 300 | |a 619 tr. ; |c 24 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh. Khoa Kinh tế. Bộ môn Kiểm toán | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Kế toán |
| 650 | 0 | 4 | |a Kiểm toán |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 39 |d 39 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_000000000000000_K250T_2006 |7 1 |9 117 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 62000.00 |l 0 |o 657 K250T 2006 |p 00007002 |r 2020-04-15 |v 62000.00 |w 2020-04-15 |x 1 bản đọc tại chỗ |y SACH |z Đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ | ||
