Từ điển Đức - Việt : (150.000 từ) /
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Other Authors: | |
| Format: | Book |
| Language: | German Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Văn hoá thông tin,
2006.
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 00969nam a22002417a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230746.0 | ||
| 008 | 200404s2006 vm |||||||||||||||||ger|| | ||
| 020 | |c 230.000 VND | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a ger |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 433 |b T550Đ 2006 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn, Văn Tuế | |
| 245 | 1 | 0 | |a Từ điển Đức - Việt : |b (150.000 từ) / |c Nguyễn Văn Tuế, Nguyễn Thị Kim Dung |
| 260 | |a Hà Nội : |b Văn hoá thông tin, |c 2006. | ||
| 300 | |a 2254 tr. ; |c 24 cm. | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Tiếng Đức |
| 650 | 0 | 4 | |a Tiếng Việt |
| 650 | 0 | 4 | |a Từ điển |
| 700 | 1 | |a Nguyễn, Thị Kim Dung | |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 3327 |d 3327 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 433_000000000000000_T550Đ_2006 |7 1 |9 13624 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 230000.00 |l 0 |o 433 T550Đ 2006 |p 00000054 |r 2020-04-15 |v 230000.00 |w 2020-04-15 |x 1 bản đọc tại chỗ |y SACH |z Đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ | ||
