| LEADER | 01203nam a22002777a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230651.0 | ||
| 008 | 200404s2007 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 020 | |c 23.000 VND | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 410 |b D121L 2007 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn, Thiện Giáp, |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Dẫn luận ngôn ngữ học / |c Nguyễn Thiện Giáp chủ biên; Đoàn Thiện Thuật, Nguyễn Minh Thuyết |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 12 | ||
| 260 | |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 2007. | ||
| 300 | |a 323 tr. ; |c 21 cm. | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Dẫn luận |
| 650 | 0 | 4 | |a Ngôn ngữ |
| 650 | 0 | 4 | |a Tiếng Việt |
| 700 | 1 | |a Đoàn, Thiện Thuật | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn, Minh Thuyết | |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 331 |d 331 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 410_000000000000000_D121L_2007 |7 0 |9 820 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 23000.00 |l 0 |o 410 D121L 2007 |p 00000891 |r 2020-04-15 |v 23000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 410_000000000000000_D121L_2007 |7 0 |9 821 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 23000.00 |l 1 |m 3 |o 410 D121L 2007 |p 00000892 |q 2022-01-31 |r 2021-03-29 |s 2021-03-29 |v 23000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
