Dịch tễ học : Mã số: DD34. Y09 /
Giới thiệu một số kiến thức cơ bản về dịch tễ học cơ sở, dịch tễ học các bệnh lây nhiễm và dịch tễ học các bệnh không lây nhiễm
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Format: | Textbook |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Giáo dục,
2012.
|
| Edition: | Tái bản lần thứ 2 |
| Subjects: | |
| Online Access: | https://dlib.phenikaa-uni.edu.vn/handle/PNK/2382 |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 04074nam a22004217a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20210811162835.0 | ||
| 008 | 200404s2012 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 999 | |c 3272 |d 3272 | ||
| 020 | |c 70.000 VND | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 614.588 |b D302T 2012 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn, Minh Sơn | |
| 245 | 1 | 0 | |a Dịch tễ học : |b Mã số: DD34. Y09 / |c Nguyễn Minh Sơn |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 2 | ||
| 260 | |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 2012. | ||
| 300 | |a 258 tr. ; |c 27 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Giới thiệu một số kiến thức cơ bản về dịch tễ học cơ sở, dịch tễ học các bệnh lây nhiễm và dịch tễ học các bệnh không lây nhiễm | |
| 650 | 0 | 4 | |a Dịch tễ học |
| 650 | 0 | 4 | |a Giáo trình |
| 856 | |u https://dlib.phenikaa-uni.edu.vn/handle/PNK/2382 | ||
| 942 | |2 ddc |c SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 614_588000000000000_D302T_2012 |7 0 |9 13246 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 70000.00 |l 0 |o 614.588 D302T 2012 |p 00015425 |r 2020-04-15 |v 70000.00 |w 2020-04-15 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 614_588000000000000_D302T_2012 |7 0 |9 13247 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 70000.00 |l 0 |o 614.588 D302T 2012 |p 00015426 |r 2020-04-15 |v 70000.00 |w 2020-04-15 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 614_588000000000000_D302T_2012 |7 0 |9 13248 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 70000.00 |l 0 |o 614.588 D302T 2012 |p 00015427 |r 2020-04-15 |v 70000.00 |w 2020-04-15 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 614_588000000000000_D302T_2012 |7 0 |9 13249 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 70000.00 |l 0 |o 614.588 D302T 2012 |p 00015428 |r 2020-04-15 |v 70000.00 |w 2020-04-15 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 614_588000000000000_D302T_2012 |7 1 |9 13250 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 70000.00 |l 0 |o 614.588 D302T 2012 |p 00015429 |r 2020-04-15 |v 70000.00 |w 2020-04-15 |x 1 bản đọc tại chỗ |y SGT |z Đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 614_588000000000000_D302T_2012 |7 0 |9 13251 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 70000.00 |l 1 |m 1 |o 614.588 D302T 2012 |p 00015430 |q 2022-01-31 |r 2021-03-31 |s 2021-03-31 |v 70000.00 |w 2020-04-15 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 614_588000000000000_D302T_2012 |7 0 |9 13252 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 70000.00 |l 1 |m 1 |o 614.588 D302T 2012 |p 00015431 |q 2022-01-31 |r 2021-03-31 |s 2021-03-31 |v 70000.00 |w 2020-04-15 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 614_588000000000000_D302T_2012 |7 0 |9 13253 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 70000.00 |l 0 |o 614.588 D302T 2012 |p 00015432 |r 2020-04-15 |v 70000.00 |w 2020-04-15 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 614_588000000000000_D302T_2012 |7 0 |9 13254 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 70000.00 |l 0 |o 614.588 D302T 2012 |p 00015433 |r 2020-04-15 |v 70000.00 |w 2020-04-15 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 614_588000000000000_D302T_2012 |7 0 |9 13255 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 70000.00 |l 0 |o 614.588 D302T 2012 |p 00015434 |r 2020-04-15 |v 70000.00 |w 2020-04-15 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 614_588000000000000_D302T_2012 |7 0 |9 13256 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 70000.00 |l 0 |o 614.588 D302T 2012 |p 00015435 |r 2020-04-15 |v 70000.00 |w 2020-04-15 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 614_588000000000000_D302T_2012 |7 0 |9 13257 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 70000.00 |l 0 |o 614.588 D302T 2012 |p 00015436 |r 2020-04-15 |v 70000.00 |w 2020-04-15 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 614_588000000000000_D302T_2012 |7 0 |9 13258 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 70000.00 |l 0 |o 614.588 D302T 2012 |p 00015437 |r 2020-04-15 |v 70000.00 |w 2020-04-15 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 614_588000000000000_D302T_2012 |7 0 |9 13259 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 70000.00 |l 2 |m 1 |o 614.588 D302T 2012 |p 00015438 |q 2022-01-31 |r 2021-03-31 |s 2021-03-31 |v 70000.00 |w 2020-04-15 |y SGT | ||
| 952 | |0 1 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 614_588000000000000_D302T_2012 |7 1 |9 13260 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 70000.00 |l 0 |o 614.588 D302T 2012 |p 00015439 |r 2020-04-15 |v 70000.00 |w 2020-04-15 |x Tài liệu tách rời để số hóa |y SGT |x Tài liệu tách rời để số hóa |x Tài liệu tách rời để số hóa | ||
