| LEADER | 00998nam a22002297a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230745.0 | ||
| 008 | 200404s2015 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 020 | |a 9786046216834 : |c 125.000 VND | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 495.18 |b B100T 2015 |
| 100 | 1 | |a Trần, Hiền Thuần | |
| 245 | 1 | 0 | |a 346 câu khẩu ngữ tiếng Hán 2 / |c Trần Hiền Thuần, Trần Thị Thanh Liêm biên dịch |
| 260 | |a Hà Nội : |b Đại học Quốc Gia, |c 2015. | ||
| 300 | |a 295 tr. ; |c 27 cm. | ||
| 500 | |a Sách bản quyền | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Tiếng Hán |
| 700 | 1 | |a Trần, Thị Thanh Liêm, |e Biên dịch | |
| 942 | |2 ddc |c STKCN | ||
| 999 | |c 3263 |d 3263 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_180000000000000_B100T_2015 |7 1 |9 13124 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 125000.00 |l 1 |o 495.18 B100T 2015 |p 00003598 |r 2020-08-03 |s 2020-08-03 |v 125000.00 |w 2020-04-15 |x 1 bản đọc tại chỗ |y STKCN |z Đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ | ||
