| LEADER | 00931nam a22002297a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230745.0 | ||
| 008 | 200404s2002 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 020 | |c 42.000 VND | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 604 |b V124L 2002 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn, Hoa Thịnh | |
| 245 | 1 | 0 | |a Vật liệu composite cơ học và công nghệ / |c Nguyễn Hoa Thịnh, Nguyễn Đình Đức |
| 260 | |a Hà Nội : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 2002. | ||
| 300 | |a 363 tr. ; |c 24 cm. | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Composite |
| 650 | 0 | 4 | |a Vật liệu |
| 700 | 1 | |a Nguyễn, Đình Đức | |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 3259 |d 3259 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 604_000000000000000_V124L_2002 |7 1 |9 13120 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 42000.00 |l 0 |o 604 V124L 2002 |p 00003601 |r 2020-04-15 |v 42000.00 |w 2020-04-15 |x 1 bản đọc tại chỗ |y SACH |z Đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ | ||
