Hóa vô cơ và hữu cơ : Mã số: Đ. 010. X. 07; Đ. 01. X. 08 /
Lưu vào:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Tác giả tập thể: | |
| Định dạng: | Sách tham khảo chuyên ngành |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Nhà xuất bản: |
Hà Nội :
Y học,
2008.
|
| Chủ đề: | |
| Từ khóa: |
Thêm từ khóa
Không có từ khóa, Hãy là người đầu tiên đánh dấu biểu ghi này!
|
| LEADER | 03940nam a22004337a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230743.0 | ||
| 008 | 200404s2008 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 020 | |c 66.000 VND | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 546.071 |b H401V 2008 |
| 100 | 0 | |a Phan An, |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Hóa vô cơ và hữu cơ : |b Mã số: Đ. 010. X. 07; Đ. 01. X. 08 / |c Phan An chủ biên |
| 260 | |a Hà Nội : |b Y học, |c 2008. | ||
| 300 | |a 266 tr. ; |c 27 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Bộ Y tế | ||
| 521 | |a Sách đào tạo bác sĩ đa khoa | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Hóa học |
| 650 | 0 | 4 | |a Hóa hữu cơ |
| 650 | 0 | 4 | |a Hóa vô cơ |
| 710 | |a Bộ Y tế | ||
| 942 | |2 ddc |c STKCN | ||
| 999 | |c 3181 |d 3181 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 546_071000000000000_H401V_2008 |7 0 |9 12972 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 66000.00 |l 0 |o 546.071 H401V 2008 |p 00001579 |r 2020-04-15 |v 66000.00 |w 2020-04-15 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 546_071000000000000_H401V_2008 |7 0 |9 12973 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 66000.00 |l 0 |o 546.071 H401V 2008 |p 00007926 |r 2020-04-15 |v 66000.00 |w 2020-04-15 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 546_071000000000000_H401V_2008 |7 0 |9 12974 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 66000.00 |l 0 |o 546.071 H401V 2008 |p 00007927 |r 2020-04-15 |v 66000.00 |w 2020-04-15 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 546_071000000000000_H401V_2008 |7 0 |9 12975 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 66000.00 |l 0 |o 546.071 H401V 2008 |p 00007928 |r 2020-04-15 |v 66000.00 |w 2020-04-15 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 546_071000000000000_H401V_2008 |7 0 |9 12976 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 66000.00 |l 0 |o 546.071 H401V 2008 |p 00007929 |r 2020-04-15 |v 66000.00 |w 2020-04-15 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 546_071000000000000_H401V_2008 |7 0 |9 12977 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 66000.00 |l 0 |o 546.071 H401V 2008 |p 00013676 |r 2020-04-15 |v 66000.00 |w 2020-04-15 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 546_071000000000000_H401V_2008 |7 0 |9 12978 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 66000.00 |l 0 |o 546.071 H401V 2008 |p 00013677 |r 2020-04-15 |v 66000.00 |w 2020-04-15 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 546_071000000000000_H401V_2008 |7 0 |9 12979 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 66000.00 |l 0 |o 546.071 H401V 2008 |p 00013678 |r 2020-04-15 |v 66000.00 |w 2020-04-15 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 546_071000000000000_H401V_2008 |7 0 |9 12980 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 66000.00 |l 0 |o 546.071 H401V 2008 |p 00013679 |r 2020-04-15 |v 66000.00 |w 2020-04-15 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 546_071000000000000_H401V_2008 |7 0 |9 12981 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 66000.00 |l 0 |o 546.071 H401V 2008 |p 00013680 |r 2020-04-15 |v 66000.00 |w 2020-04-15 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 546_071000000000000_H401V_2008 |7 0 |9 12982 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 66000.00 |l 0 |o 546.071 H401V 2008 |p 00013681 |r 2020-04-15 |v 66000.00 |w 2020-04-15 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 546_071000000000000_H401V_2008 |7 0 |9 12983 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 66000.00 |l 0 |o 546.071 H401V 2008 |p 00013682 |r 2020-04-15 |v 66000.00 |w 2020-04-15 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 546_071000000000000_H401V_2008 |7 0 |9 12984 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 66000.00 |l 1 |m 1 |o 546.071 H401V 2008 |p 00013683 |q 2022-01-31 |r 2021-04-23 |s 2021-04-23 |v 66000.00 |w 2020-04-15 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 546_071000000000000_H401V_2008 |7 1 |9 12985 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 66000.00 |l 0 |o 546.071 H401V 2008 |p 00017585 |r 2020-04-15 |v 66000.00 |w 2020-04-15 |x 1 bản đọc tại chỗ |y STKCN |z Đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ | ||
| 952 | |0 1 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 546_071000000000000_H401V_2008 |7 0 |9 12986 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 66000.00 |l 0 |o 546.071 H401V 2008 |p 00017681 |r 2020-04-15 |v 66000.00 |w 2020-04-15 |x Sách các khoa cho TV mượn PV kiểm định, trả về cho Khoa |y STKCN |x Sách các khoa cho TV mượn PV kiểm định, trả về cho Khoa | ||
