Từ điển chính tả tiếng Việt /
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Văn hoá thông tin,
2005.
|
| Edition: | In lần thứ 4 có sửa chữa bổ sung |
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 02017nam a22003017a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230743.0 | ||
| 008 | 200404s2005 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 020 | |c 74.000 VND | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 495.922 |b T550Đ 2005 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn, Trọng Báu | |
| 245 | 1 | 0 | |a Từ điển chính tả tiếng Việt / |c Nguyễn Trọng Báu |
| 250 | |a In lần thứ 4 có sửa chữa bổ sung | ||
| 260 | |a Hà Nội : |b Văn hoá thông tin, |c 2005. | ||
| 300 | |a 618 tr. ; |c 21 cm. | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Chính tả |
| 650 | 0 | 4 | |a Tiếng Việt |
| 650 | 0 | 4 | |a Từ điển |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 3169 |d 3169 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_922000000000000_T550Đ_2005 |7 0 |9 12839 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 74000.00 |l 0 |o 495.922 T550Đ 2005 |p 00000022 |r 2020-04-15 |v 74000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_922000000000000_T550Đ_2005 |7 0 |9 12840 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 74000.00 |l 0 |o 495.922 T550Đ 2005 |p 00000023 |r 2020-04-15 |v 74000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_922000000000000_T550Đ_2005 |7 1 |9 12841 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 74000.00 |l 0 |o 495.922 T550Đ 2005 |p 00000024 |r 2020-04-15 |v 74000.00 |w 2020-04-15 |x 1 bản đọc tại chỗ |y SACH |z Đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_922000000000000_T550Đ_2005 |7 1 |9 12842 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 74000.00 |l 0 |o 495.922 T550Đ 2005 |p 00007058 |r 2020-04-15 |v 74000.00 |w 2020-04-15 |x 1 bản đọc tại chỗ |y SACH |z Đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_922000000000000_T550Đ_2005 |7 0 |9 12843 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 74000.00 |l 0 |o 495.922 T550Đ 2005 |p 00007059 |r 2020-04-15 |v 74000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 495_922000000000000_T550Đ_2005 |7 0 |9 12844 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 74000.00 |l 0 |o 495.922 T550Đ 2005 |p 00007060 |r 2020-04-15 |v 74000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
