Răng hàm mặt : Mã số: Đ01Z21 /
Giới thiệu các kiến thức về răng và thực hiện một số kỹ năng đơn giản trong chăm sóc răng miệng ban đầu
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Y học,
2007.
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 01769nam a22002777a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200612091837.0 | ||
| 008 | 200404s2007 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 999 | |c 3159 |d 3159 | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 617.6 |b R116H 2007 |
| 100 | 1 | |a Đỗ, Quang Trung | |
| 245 | 1 | 0 | |a Răng hàm mặt : |b Mã số: Đ01Z21 / |c Đỗ Quang Trung |
| 260 | |a Hà Nội : |b Y học, |c 2007. | ||
| 300 | |a 171 tr. ; |c 27 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Bộ Y tế | ||
| 520 | 3 | |a Giới thiệu các kiến thức về răng và thực hiện một số kỹ năng đơn giản trong chăm sóc răng miệng ban đầu | |
| 521 | |a Sách đào tạo bác sĩ đa khoa | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Răng, hàm, mặt |x Nha khoa |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 617_600000000000000_R116H_2007 |7 0 |9 12759 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |l 0 |o 617.6 R116H 2007 |p 00017368 |r 2020-04-15 |v 150000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 617_600000000000000_R116H_2007 |7 0 |9 12760 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |l 0 |o 617.6 R116H 2007 |p 00017369 |r 2020-04-15 |v 150000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 617_600000000000000_R116H_2007 |7 0 |9 12761 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |l 0 |o 617.6 R116H 2007 |p 00017370 |r 2020-04-15 |v 150000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 617_600000000000000_R116H_2007 |7 0 |9 12762 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |l 0 |o 617.6 R116H 2007 |p 00017371 |r 2020-04-15 |v 150000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 617_600000000000000_R116H_2007 |7 1 |9 17923 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-06-12 |l 0 |o 617.6 R116H 2007 |p 00018430 |r 2020-06-12 |v 150000.00 |w 2020-06-08 |x 1 bản đọc tại chỗ |y SGT |z Đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ | ||
