Công nghệ nano và ứng dụng trong sản xuất thuốc : Sách đào tạo dược sĩ đại học /
Lưu vào:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Đồng tác giả: | , |
| Định dạng: | Sách giáo trình |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Nhà xuất bản: |
Hà Nội :
Y học,
2019.
|
| Chủ đề: | |
| Truy cập trực tuyến: | https://dlib.phenikaa-uni.edu.vn/handle/PNK/2236 |
| Từ khóa: |
Thêm từ khóa
Không có từ khóa, Hãy là người đầu tiên đánh dấu biểu ghi này!
|
| LEADER | 01998nam a22002897a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20210803152725.0 | ||
| 008 | 200404s2019 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 999 | |c 3128 |d 3128 | ||
| 020 | |a 9786046636991 : |c 62.500 VND | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 338.476 |b C455N 2019 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn, Ngọc Chiến | |
| 245 | 1 | 0 | |a Công nghệ nano và ứng dụng trong sản xuất thuốc : |b Sách đào tạo dược sĩ đại học / |c Nguyễn Ngọc Chiến, Hồ Hoàng Nhân chủ biên |
| 260 | |a Hà Nội : |b Y học, |c 2019. | ||
| 300 | |a 167 tr. ; |c 27 cm. | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Dược học |x Thuốc |x Sản xuất |
| 700 | 1 | |a Hồ, Hoàng Nhân, |e Đồng chủ biên | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn, Ngọc Chiến, |e Chủ biên | |
| 856 | |u https://dlib.phenikaa-uni.edu.vn/handle/PNK/2236 | ||
| 942 | |2 ddc |c SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_476000000000000_C455N_2019 |7 1 |9 12663 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 62500.00 |l 0 |o 338.476 C455N 2019 |p 00013893 |r 2020-04-15 |v 62500.00 |w 2020-04-15 |x 1 bản đọc tại chỗ |y SGT |z Đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_476000000000000_C455N_2019 |7 0 |9 12664 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 62500.00 |l 0 |o 338.476 C455N 2019 |p 00013894 |r 2020-04-15 |v 62500.00 |w 2020-04-15 |y SGT | ||
| 952 | |0 1 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_476000000000000_C455N_2019 |7 1 |9 12665 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 62500.00 |l 0 |o 338.476 C455N 2019 |p 00013895 |r 2020-04-15 |v 62500.00 |w 2020-04-15 |x Tài liệu tách rời để số hóa |y SGT |x Tài liệu tách rời để số hóa | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_476000000000000_C455N_2019 |7 0 |9 12666 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 62500.00 |l 0 |o 338.476 C455N 2019 |p 00013896 |r 2020-04-15 |v 62500.00 |w 2020-04-15 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_476000000000000_C455N_2019 |7 0 |9 12667 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 62500.00 |l 0 |o 338.476 C455N 2019 |p 00013897 |r 2020-04-15 |v 62500.00 |w 2020-04-15 |y SGT | ||
