Giáo trình logic học /
Saved in:
| Format: | Specialized reference book |
|---|---|
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Công an Nhân dân,
2013.
|
| Edition: | Tái bản lần thứ 4 |
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 00896nam a22002417a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230742.0 | ||
| 008 | 200404s2013 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 020 | |c 50.000 VND | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 160.711 |b GI-108T 2013 |
| 245 | 0 | 0 | |a Giáo trình logic học / |c Lê Thanh Thập biên soạn |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 4 | ||
| 260 | |a Hà Nội : |b Công an Nhân dân, |c 2013. | ||
| 300 | |a 271 tr. ; |c 21 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Trường Đại học Luật Hà Nội | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Giáo trình |
| 650 | 0 | 4 | |a Logic học |
| 650 | 0 | 4 | |a Logic học |v Giáo trình |
| 942 | |2 ddc |c STKCN | ||
| 999 | |c 3113 |d 3113 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 160_711000000000000_GI108T_2013 |7 0 |9 12596 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 50000.00 |l 0 |o 160.711 GI-108T 2013 |p 00009457 |r 2020-04-15 |v 50000.00 |w 2020-04-15 |y STKCN | ||
