Lý thuyết đồ thị /
Trình bày các bài toán về chu trình, đồ thi phẳng, cây, bài toán con đường ngắn nhất...
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Format: | Specialized reference book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Tp. Hồ Chí Minh :
Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh,
2002.
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 00917nam a22002177a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230741.0 | ||
| 008 | 200404s2002 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 020 | |c 16.000 VND | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 511.5 |b L600T 2002 |
| 100 | 1 | |a Chu, Đức Khánh | |
| 245 | 1 | 0 | |a Lý thuyết đồ thị / |c Chu Đức Khánh |
| 260 | |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh, |c 2002. | ||
| 300 | |a 251 tr. ; |c 21 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Trình bày các bài toán về chu trình, đồ thi phẳng, cây, bài toán con đường ngắn nhất... | |
| 650 | 0 | 4 | |a Đồ thị |v Lý thuyết |
| 942 | |2 ddc |c STKCN | ||
| 999 | |c 3077 |d 3077 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 511_500000000000000_L600T_2002 |7 0 |9 12534 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 16000.00 |l 1 |o 511.5 L600T 2002 |p 00009835 |r 2020-09-08 |s 2020-07-21 |v 16000.00 |w 2020-04-15 |y STKCN | ||
