Hóa dược và kỹ thuật tổng hợp. Tập 3 /
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Format: | Textbook |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Bách khoa Hà Nội,
2011.
|
| Subjects: | |
| Online Access: | https://drive.google.com/file/d/0B7w57xpxgaT0RmpzQ3hJdHVYRHc/edit |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 01966nam a22002897a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20210413143717.0 | ||
| 008 | 200404s2011 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 999 | |c 3073 |d 3073 | ||
| 020 | |c 98.000 VND | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 615 |b H401D T.3-2011 |
| 100 | 1 | |a Phan, Đình Châu | |
| 245 | 1 | 0 | |a Hóa dược và kỹ thuật tổng hợp. |n Tập 3 / |c Phan Đình Châu |
| 260 | |a Hà Nội : |b Bách khoa Hà Nội, |c 2011. | ||
| 300 | |a 391 tr. ; |c 27 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Viện kỹ thuật hóa học. Bộ môn công nghệ hóa dược và hóa chất bảo vệ thực vật | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Hóa dược |x Kỹ thuật tổng hợp |
| 650 | 0 | 4 | |a Thuốc |
| 856 | |u https://drive.google.com/file/d/0B7w57xpxgaT0RmpzQ3hJdHVYRHc/edit | ||
| 942 | |2 ddc |c SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 T.3 |4 0 |6 615_000000000000000_H401D_T_32011 |7 1 |9 12526 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 98000.00 |l 0 |o 615 H401D T.3-2011 |p 00016128 |r 2020-04-15 |v 98000.00 |w 2020-04-15 |x 1 bản đọc tại chỗ |y SGT |z Đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 T.3 |4 0 |6 615_000000000000000_H401D_T_32011 |7 0 |9 12527 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 98000.00 |l 0 |o 615 H401D T.3-2011 |p 00016129 |r 2020-04-15 |v 98000.00 |w 2020-04-15 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 T.3 |4 0 |6 615_000000000000000_H401D_T_32011 |7 0 |9 12528 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 98000.00 |l 0 |o 615 H401D T.3-2011 |p 00016130 |r 2020-04-15 |v 98000.00 |w 2020-04-15 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 T.3 |4 0 |6 615_000000000000000_H401D_T_32011 |7 0 |9 12529 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 98000.00 |l 0 |o 615 H401D T.3-2011 |p 00016131 |r 2020-04-15 |v 98000.00 |w 2020-04-15 |y SGT | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 T.3 |4 0 |6 615_000000000000000_H401D_T_32011 |7 0 |9 12530 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 98000.00 |l 0 |o 615 H401D T.3-2011 |p 00016132 |r 2020-04-15 |v 98000.00 |w 2020-04-15 |y SGT | ||
