Hóa học hữu cơ. Tập 3 /
Saved in:
| Other Authors: | , |
|---|---|
| Format: | Specialized reference book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Bách khoa Hà Nội,
2017.
|
| Subjects: | |
| Online Access: | https://dlib.phenikaa-uni.edu.vn/handle/PNK/2527 |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 02021nam a22002777a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20210827021421.0 | ||
| 008 | 200404s2017 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 020 | |a 9786049502163 : |c 95.000 VND | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 547 |b H401H T.3-2017 |
| 245 | 0 | 0 | |a Hóa học hữu cơ. |n Tập 3 / |c Hoàng, Trọng Yêm chủ biên; Văn Đình Đệ,...[và những người khác] |
| 260 | |a Hà Nội : |b Bách khoa Hà Nội, |c 2017. | ||
| 300 | |a 335 tr. ; |c 21 cm. | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Hóa học hữu cơ |
| 700 | 1 | |a Hoàng, Trọng Yêm, |e Chủ biên | |
| 700 | 1 | |a Văn, Đình Đệ | |
| 856 | |u https://dlib.phenikaa-uni.edu.vn/handle/PNK/2527 | ||
| 942 | |2 ddc |c STKCN | ||
| 999 | |c 3068 |d 3068 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 T.3 |4 0 |6 547_000000000000000_H401H_T_32017 |7 1 |9 12502 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 95000.00 |l 0 |o 547 H401H T.3-2017 |p 00016113 |r 2020-04-15 |v 95000.00 |w 2020-04-15 |x 1 bản đọc tại chỗ |y STKCN |z Đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 T.3 |4 0 |6 547_000000000000000_H401H_T_32017 |7 0 |9 12503 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 95000.00 |l 0 |o 547 H401H T.3-2017 |p 00016114 |r 2020-04-15 |v 95000.00 |w 2020-04-15 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 T.3 |4 0 |6 547_000000000000000_H401H_T_32017 |7 0 |9 12504 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 95000.00 |l 1 |o 547 H401H T.3-2017 |p 00016115 |r 2021-06-25 |s 2021-06-16 |v 95000.00 |w 2020-04-15 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 T.3 |4 0 |6 547_000000000000000_H401H_T_32017 |7 0 |9 12505 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 95000.00 |l 0 |o 547 H401H T.3-2017 |p 00016116 |r 2020-04-15 |v 95000.00 |w 2020-04-15 |y STKCN | ||
| 952 | |0 1 |1 0 |2 ddc |3 T.3 |4 0 |6 547_000000000000000_H401H_T_32017 |7 1 |9 12506 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_102 |d 2020-04-15 |g 95000.00 |l 0 |o 547 H401H T.3-2017 |p 00016117 |r 2020-04-15 |v 95000.00 |w 2020-04-15 |x Tài liều tách rời để số hóa | Sách được tháo gáy để scan |y STKCN |x Tài liều tách rời để số hóa |x Sách được tháo gáy để scan | ||
