Dược lý học : Mã số: D20-Y06. Tập 2 /
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Format: | Specialized reference book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Y học,
2010.
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 02522nam a22003137a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230740.0 | ||
| 008 | 200404s2010 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 020 | |c 75.000 VND | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 615.107 |b D557L T.2-2010 |
| 100 | 1 | |a Mai, Phương Mai | |
| 245 | 1 | 0 | |a Dược lý học : |b Mã số: D20-Y06. |n Tập 2 / |c Mai Phương Mai |
| 260 | |a Hà Nội : |b Y học, |c 2010. | ||
| 300 | |a 302 tr. ; |c 27 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Bộ Y tế. Vụ Khoa học và Đào tạo | ||
| 521 | |a Sách đào tạo dược sĩ Đại học | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Dược học |x Dược lý học |
| 942 | |2 ddc |c STKCN | ||
| 999 | |c 3037 |d 3037 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 T.2 |4 0 |6 615_107000000000000_D557L_T_22010 |7 1 |9 5992 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 75000.00 |l 0 |o 615.107 D557L T.2-2010 |p 00001346 |r 2020-04-15 |v 75000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 T.2 |4 0 |6 615_107000000000000_D557L_T_22010 |7 0 |9 5993 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 75000.00 |l 0 |o 615.107 D557L T.2-2010 |p 00017409 |r 2020-04-15 |v 75000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 T.2 |4 0 |6 615_107000000000000_D557L_T_22010 |7 1 |9 12302 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 75000.00 |l 0 |o 615.107 D557L T.2-2010 |p 00014546 |r 2020-04-15 |v 75000.00 |w 2020-04-15 |x 1 bản đọc tại chỗ |y STKCN |z Đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 T.2 |4 0 |6 615_107000000000000_D557L_T_22010 |7 0 |9 12303 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 75000.00 |l 1 |m 1 |o 615.107 D557L T.2-2010 |p 00014547 |q 2022-01-31 |r 2021-04-02 |s 2021-04-02 |v 75000.00 |w 2020-04-15 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 T.2 |4 0 |6 615_107000000000000_D557L_T_22010 |7 0 |9 12304 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 75000.00 |l 1 |m 1 |o 615.107 D557L T.2-2010 |p 00014548 |q 2022-01-31 |r 2021-03-31 |s 2021-03-31 |v 75000.00 |w 2020-04-15 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 T.2 |4 0 |6 615_107000000000000_D557L_T_22010 |7 0 |9 12305 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 75000.00 |l 0 |o 615.107 D557L T.2-2010 |p 00014549 |r 2020-04-15 |v 75000.00 |w 2020-04-15 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 T.2 |4 0 |6 615_107000000000000_D557L_T_22010 |7 0 |9 12306 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 75000.00 |l 0 |o 615.107 D557L T.2-2010 |p 00014550 |r 2020-04-15 |v 75000.00 |w 2020-04-15 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 T.2 |4 0 |6 615_107000000000000_D557L_T_22010 |7 0 |9 12307 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 75000.00 |l 1 |m 1 |o 615.107 D557L T.2-2010 |p 00014551 |q 2022-01-31 |r 2021-04-02 |s 2021-04-02 |v 75000.00 |w 2020-04-15 |y STKCN | ||
