Tai mũi họng : Dùng cho đào tạo bác sĩ đa khoa. Mã số: Đ. 01. Z22 /
Saved in:
| Other Authors: | , |
|---|---|
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Giáo dục,
2009.
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 02202nam a22003017a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20210928162324.0 | ||
| 008 | 200404s2009 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 020 | |c 42.000 VND | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 617.51 |b T103M 2009 |
| 245 | 0 | 0 | |a Tai mũi họng : |b Dùng cho đào tạo bác sĩ đa khoa. Mã số: Đ. 01. Z22 / |c Phạm Khánh Hòa chủ biên; Phạm Trần Anh, ...[và những người khác] |
| 260 | |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 2009. | ||
| 300 | |a 171 tr. ; |c 27 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Bộ Y tế | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Y học |x Tai mũi họng |
| 700 | 1 | |a Phạm, Khánh Hòa, |e Chủ biên | |
| 700 | 1 | |a Phạm, Trần Anh, |e Biên soạn | |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 3035 |d 3035 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 617_510000000000000_T103M_2009 |7 0 |9 12289 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 42000.00 |l 0 |o 617.51 T103M 2009 |p 00001566 |r 2020-04-15 |v 42000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 617_510000000000000_T103M_2009 |7 0 |9 12290 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 42000.00 |l 0 |o 617.51 T103M 2009 |p 00001567 |r 2020-04-15 |v 42000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 617_510000000000000_T103M_2009 |7 0 |9 12291 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 42000.00 |l 0 |o 617.51 T103M 2009 |p 00001568 |r 2020-04-15 |v 42000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 617_510000000000000_T103M_2009 |7 0 |9 12292 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 42000.00 |l 0 |o 617.51 T103M 2009 |p 00001569 |r 2020-04-15 |v 42000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 617_510000000000000_T103M_2009 |7 0 |9 12293 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 42000.00 |l 0 |o 617.51 T103M 2009 |p 00001570 |r 2020-04-15 |v 42000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 617_510000000000000_T103M_2009 |7 0 |9 12294 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 42000.00 |l 0 |o 617.51 T103M 2009 |p 00013752 |r 2020-04-15 |v 42000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 617_510000000000000_T103M_2009 |7 1 |9 12295 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 42000.00 |l 0 |o 617.51 T103M 2009 |p 00014535 |r 2020-04-15 |v 42000.00 |w 2020-04-15 |x 1 bản đọc tại chỗ |y SACH |z Đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ | ||
