Nguyên tử và liên kết hóa học : Dùng cho Giáo viên môn hóa học ở các trường THPT, sinh viên ngành Hóa các trường Đại học, Cao đẳng /
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Giáo dục,
2002.
|
| Edition: | Tái bản lần thứ 1 |
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 01005nam a22002177a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230740.0 | ||
| 008 | 200404s2002 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 020 | |c 14.000 VND | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 541.24 |b NG527T 2002 |
| 100 | 1 | |a Đào, Đình Thức | |
| 245 | 1 | 0 | |a Nguyên tử và liên kết hóa học : |b Dùng cho Giáo viên môn hóa học ở các trường THPT, sinh viên ngành Hóa các trường Đại học, Cao đẳng / |c Đào Đình Thức |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 1 | ||
| 260 | |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 2002. | ||
| 300 | |a 223 tr. ; |c 21 cm. | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Cấu tạo nguyên tử |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 3025 |d 3025 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 541_240000000000000_NG527T_2002 |7 1 |9 12245 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 14000.00 |l 0 |o 541.24 NG527T 2002 |p 00009480 |r 2020-04-15 |v 14000.00 |w 2020-04-15 |x 1 bản đọc tại chỗ |y SACH |z Đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ | ||
