Khoa học môi trường /
Saved in:
| Other Authors: | |
|---|---|
| Format: | Textbook |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Giáo dục,
2004.
|
| Edition: | Tái bản lần thứ 2 |
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 00936nam a22002417a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230740.0 | ||
| 008 | 200404s2004 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 020 | |c 41.500 VND | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 363.7 |b KH401H 2004 |
| 245 | 0 | 0 | |a Khoa học môi trường / |c Lê Văn Khoa chủ biên;... [và những người khác] |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 2 | ||
| 260 | |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 2004. | ||
| 300 | |a 362 tr. ; |c 27 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Bộ giáo dục và đào tạo | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Bảo vệ môi trường |
| 650 | 0 | 4 | |a Khoa học môi trường |
| 700 | 1 | |a Lê, Văn Khoa, |e Chủ biên | |
| 942 | |2 ddc |c SGT | ||
| 999 | |c 3022 |d 3022 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 363_700000000000000_KH401H_2004 |7 0 |9 12242 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 41500.00 |l 0 |o 363.7 KH401H 2004 |p 00009478 |r 2020-04-15 |v 41500.00 |w 2020-04-15 |y SGT | ||
