Một số chuyên đề thuốc cổ truyền : Mã số: Đ20Z01W /
Trình bày các kiến thức về y lý, chế biến thuốc cổ truyền và tác dụng của thuốc cổ truyền
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Y học,
2010.
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 02307nam a22003377a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230740.0 | ||
| 008 | 200404s2010 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 020 | |c 45.000 VND | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 615 |b M458S 2010 |
| 100 | 1 | |a Phạm, Xuân Sinh, |e Biên soạn | |
| 245 | 1 | 0 | |a Một số chuyên đề thuốc cổ truyền : |b Mã số: Đ20Z01W / |c Phạm Xuân Sinh |
| 260 | |a Hà Nội : |b Y học, |c 2010. | ||
| 300 | |a 190 tr. ; |c 27 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Bộ Y tế | ||
| 520 | 3 | |a Trình bày các kiến thức về y lý, chế biến thuốc cổ truyền và tác dụng của thuốc cổ truyền | |
| 521 | |a Sách đào tạo sau đại học Y Dược | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Thuốc |
| 650 | 0 | 4 | |a Thuốc cổ truyền |
| 650 | 0 | 4 | |a Y tế |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 2987 |d 2987 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_000000000000000_M458S_2010 |7 0 |9 12115 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 45000.00 |l 0 |o 615 M458S 2010 |p 00014851 |r 2020-04-15 |v 45000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_000000000000000_M458S_2010 |7 0 |9 12116 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 45000.00 |l 0 |o 615 M458S 2010 |p 00014852 |r 2020-04-15 |v 45000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_000000000000000_M458S_2010 |7 1 |9 12117 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 45000.00 |l 1 |o 615 M458S 2010 |p 00014853 |r 2020-08-17 |s 2020-07-29 |v 45000.00 |w 2020-04-15 |x 1 bản đọc tại chỗ |y SACH |z Đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_000000000000000_M458S_2010 |7 0 |9 12118 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 45000.00 |l 0 |o 615 M458S 2010 |p 00017604 |r 2020-04-15 |v 45000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_000000000000000_M458S_2010 |7 0 |9 19771 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-10-28 |g 45000.00 |l 0 |o 615 M458S 2010 |p 00020122 |r 2020-10-28 |v 45000.00 |w 2020-10-28 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_000000000000000_M458S_2010 |7 0 |9 19772 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-10-28 |g 45000.00 |l 0 |o 615 M458S 2010 |p 00020123 |r 2020-10-28 |v 45000.00 |w 2020-10-28 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 615_000000000000000_M458S_2010 |7 0 |9 19773 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-10-28 |g 45000.00 |l 0 |o 615 M458S 2010 |p 00020124 |r 2020-10-28 |v 45000.00 |w 2020-10-28 |y STKCN | ||
