Bệnh học nội khoa. Tập 1 /
Giới thiệu về tiêu hóa, cơ xương khớp, nội tiết, huyết học và hồi sức cấp cứu..
Saved in:
| Other Authors: | , , , |
|---|---|
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Y học,
2018.
|
| Edition: | Tái bản lần thứ 3, có sửa chữa và bổ sung |
| Subjects: | |
| Online Access: | https://dlib.phenikaa-uni.edu.vn/handle/PNK/2326 |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 05439nam a22005417a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20210809110833.0 | ||
| 008 | 200404s2018 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 999 | |c 2948 |d 2948 | ||
| 020 | |a 9786046630883 : |c 125.000 VND | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 616.72 |b B256H T.1-2018 |
| 245 | 0 | 0 | |a Bệnh học nội khoa. |n Tập 1 / |c Ngô Quý Châu chủ biên;...[và những người khác] |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 3, có sửa chữa và bổ sung | ||
| 260 | |a Hà Nội : |b Y học, |c 2018. | ||
| 300 | |a 550 tr. ; |c 27 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Trường Đại học Y Hà Nội | ||
| 520 | 3 | |a Giới thiệu về tiêu hóa, cơ xương khớp, nội tiết, huyết học và hồi sức cấp cứu.. | |
| 650 | 0 | 4 | |a Bệnh học |
| 650 | 0 | 4 | |a Cơ xương khớp |
| 650 | 0 | 4 | |a Nội khoa |
| 700 | 1 | |a Ngô, Quý Châu, |e Chủ biên | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn, Đạt Anh | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn, Lân Việt | |
| 700 | 1 | |a Phạm, Quang Vinh | |
| 856 | |u https://dlib.phenikaa-uni.edu.vn/handle/PNK/2326 | ||
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 T.1 |4 0 |6 616_720000000000000_B256H_T_12018 |7 0 |9 11847 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 125000.00 |l 0 |o 616.72 B256H T.1-2018 |p 00015730 |r 2020-04-15 |v 125000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 T.1 |4 0 |6 616_720000000000000_B256H_T_12018 |7 0 |9 11848 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 125000.00 |l 0 |o 616.72 B256H T.1-2018 |p 00015731 |r 2020-04-15 |v 125000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 T.1 |4 0 |6 616_720000000000000_B256H_T_12018 |7 0 |9 11849 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 125000.00 |l 0 |o 616.72 B256H T.1-2018 |p 00015732 |r 2020-04-15 |v 125000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 T.1 |4 0 |6 616_720000000000000_B256H_T_12018 |7 0 |9 11850 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 125000.00 |l 0 |o 616.72 B256H T.1-2018 |p 00015733 |r 2020-04-15 |v 125000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 T.1 |4 0 |6 616_720000000000000_B256H_T_12018 |7 0 |9 11851 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 125000.00 |l 0 |o 616.72 B256H T.1-2018 |p 00015734 |r 2020-04-15 |v 125000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 T.1 |4 0 |6 616_720000000000000_B256H_T_12018 |7 0 |9 11852 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 125000.00 |l 0 |o 616.72 B256H T.1-2018 |p 00015735 |r 2020-04-15 |v 125000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 T.1 |4 0 |6 616_720000000000000_B256H_T_12018 |7 0 |9 11853 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 125000.00 |l 0 |o 616.72 B256H T.1-2018 |p 00015736 |r 2020-04-15 |v 125000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 T.1 |4 0 |6 616_720000000000000_B256H_T_12018 |7 0 |9 11854 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 125000.00 |l 0 |o 616.72 B256H T.1-2018 |p 00015737 |r 2020-04-15 |v 125000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 T.1 |4 0 |6 616_720000000000000_B256H_T_12018 |7 0 |9 11855 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 125000.00 |l 0 |o 616.72 B256H T.1-2018 |p 00015738 |r 2020-04-15 |v 125000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 T.1 |4 0 |6 616_720000000000000_B256H_T_12018 |7 0 |9 11856 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 125000.00 |l 0 |o 616.72 B256H T.1-2018 |p 00015739 |r 2020-04-15 |v 125000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 T.1 |4 0 |6 616_720000000000000_B256H_T_12018 |7 0 |9 11857 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 125000.00 |l 0 |o 616.72 B256H T.1-2018 |p 00015740 |r 2020-04-15 |v 125000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 T.1 |4 0 |6 616_720000000000000_B256H_T_12018 |7 0 |9 11858 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 125000.00 |l 0 |o 616.72 B256H T.1-2018 |p 00015741 |r 2020-04-15 |v 125000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 T.1 |4 0 |6 616_720000000000000_B256H_T_12018 |7 0 |9 11859 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 125000.00 |l 0 |o 616.72 B256H T.1-2018 |p 00015742 |r 2020-04-15 |v 125000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 T.1 |4 0 |6 616_720000000000000_B256H_T_12018 |7 0 |9 11860 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 125000.00 |l 0 |o 616.72 B256H T.1-2018 |p 00015743 |r 2020-04-15 |v 125000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 T.1 |4 0 |6 616_720000000000000_B256H_T_12018 |7 0 |9 11861 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 125000.00 |l 0 |o 616.72 B256H T.1-2018 |p 00015744 |r 2020-04-15 |v 125000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 T.1 |4 0 |6 616_720000000000000_B256H_T_12018 |7 0 |9 11862 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 125000.00 |l 0 |o 616.72 B256H T.1-2018 |p 00015745 |r 2020-04-15 |v 125000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 1 |1 0 |2 ddc |3 T.1 |4 0 |6 616_720000000000000_B256H_T_12018 |7 1 |9 11863 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 125000.00 |l 1 |o 616.72 B256H T.1-2018 |p 00015746 |r 2020-12-21 |s 2020-11-19 |v 125000.00 |w 2020-04-15 |x Tài liệu tách rời để số hóa |y SACH |x Tài liệu tách rời để số hóa | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 T.1 |4 0 |6 616_720000000000000_B256H_T_12018 |7 1 |9 11864 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 125000.00 |l 0 |o 616.72 B256H T.1-2018 |p 00015747 |r 2020-04-15 |v 125000.00 |w 2020-04-15 |x 1 bản đọc tại chỗ |y SACH |z Đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 T.1 |4 0 |6 616_720000000000000_B256H_T_12018 |7 0 |9 11865 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 125000.00 |l 0 |o 616.72 B256H T.1-2018 |p 00015748 |r 2020-04-15 |v 125000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |3 T.1 |4 0 |6 616_720000000000000_B256H_T_12018 |7 0 |9 11866 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 125000.00 |l 0 |o 616.72 B256H T.1-2018 |p 00015749 |r 2020-04-15 |v 125000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
