Dung sai và lắp ghép /
Gồm tám chương về dung sai lắp ghép bề mặt trơn, hình dạng, vị trí và nhám bề mặt, dung sai truyền động bánh răng...
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Format: | Specialized reference book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Giáo dục Việt Nam,
2019.
|
| Edition: | Tái bản lần thứ 14 |
| Subjects: | |
| Online Access: | https://dlib.phenikaa-uni.edu.vn/handle/PNK/2415 |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 02976nam a22003617a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20210816143123.0 | ||
| 008 | 200404s2019 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 999 | |c 2921 |d 2921 | ||
| 020 | |a 9786040193964 : |c 55.000 VND | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 620.004 |b D513S 2019 |
| 100 | 1 | |a Ninh, Đức Tốn | |
| 245 | 1 | 0 | |a Dung sai và lắp ghép / |c Ninh Đức Tốn |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 14 | ||
| 260 | |a Hà Nội : |b Giáo dục Việt Nam, |c 2019. | ||
| 300 | |a 175 tr. ; |c 27 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Gồm tám chương về dung sai lắp ghép bề mặt trơn, hình dạng, vị trí và nhám bề mặt, dung sai truyền động bánh răng... | |
| 650 | 0 | 4 | |a Dung sai |
| 650 | 0 | 4 | |a Lắp ghép |
| 856 | |u https://dlib.phenikaa-uni.edu.vn/handle/PNK/2415 | ||
| 942 | |2 ddc |c STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 620_004000000000000_D513S_2019 |7 1 |9 11652 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 55000.00 |l 0 |o 620.004 D513S 2019 |p 00015930 |r 2020-04-15 |v 55000.00 |w 2020-04-15 |x 1 bản đọc tại chỗ |y STKCN |z Đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 620_004000000000000_D513S_2019 |7 0 |9 11653 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 55000.00 |l 0 |o 620.004 D513S 2019 |p 00015931 |r 2020-04-15 |v 55000.00 |w 2020-04-15 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 620_004000000000000_D513S_2019 |7 0 |9 11654 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 55000.00 |l 0 |o 620.004 D513S 2019 |p 00015932 |r 2020-04-15 |v 55000.00 |w 2020-04-15 |y STKCN | ||
| 952 | |0 1 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 620_004000000000000_D513S_2019 |7 0 |9 11655 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 55000.00 |l 0 |o 620.004 D513S 2019 |p 00015933 |r 2020-04-15 |v 55000.00 |w 2020-04-15 |x Tài liệu tách rời để số hóa |y STKCN |x Tài liệu tách rời để số hóa | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 620_004000000000000_D513S_2019 |7 0 |9 11656 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 55000.00 |l 0 |o 620.004 D513S 2019 |p 00015934 |r 2020-04-15 |v 55000.00 |w 2020-04-15 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 620_004000000000000_D513S_2019 |7 0 |9 11657 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 55000.00 |l 0 |o 620.004 D513S 2019 |p 00015935 |r 2020-04-15 |v 55000.00 |w 2020-04-15 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 620_004000000000000_D513S_2019 |7 0 |9 11658 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 55000.00 |l 0 |o 620.004 D513S 2019 |p 00015936 |r 2020-04-15 |v 55000.00 |w 2020-04-15 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 620_004000000000000_D513S_2019 |7 0 |9 11659 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 55000.00 |l 0 |o 620.004 D513S 2019 |p 00015937 |r 2020-04-15 |v 55000.00 |w 2020-04-15 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 620_004000000000000_D513S_2019 |7 0 |9 11660 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 55000.00 |l 0 |o 620.004 D513S 2019 |p 00015938 |r 2020-04-15 |v 55000.00 |w 2020-04-15 |y STKCN | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 620_004000000000000_D513S_2019 |7 0 |9 11661 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 55000.00 |l 0 |o 620.004 D513S 2019 |p 00015939 |r 2020-04-15 |v 55000.00 |w 2020-04-15 |y STKCN | ||
