| LEADER | 00919nam a22002417a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230738.0 | ||
| 008 | 200404s1995 enk|||||||||||||||||eng|| | ||
| 020 | |a 9780412590207 | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a eng | |
| 044 | |a enk | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 668.44 |b P428Y 1995 |
| 100 | 1 | |a Gedde, Ulf W. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Polymer Physics / |c Ulf W. Gedde |
| 260 | |a London : |b Chapman & Hall, |c 1995. | ||
| 300 | |a 298 tr. ; |c 25 cm. | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Polyme |x Physic |
| 650 | 0 | 4 | |a Polymer |
| 650 | 0 | 4 | |a Vật lí |
| 650 | 0 | 4 | |a Vật liệu polyme |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 2875 |d 2875 | ||
| 952 | |0 1 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 668_440000000000000_P428Y_1995 |7 0 |9 11574 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |l 0 |o 668.44 P428Y 1995 |p 00009808 |r 2020-04-15 |w 2020-04-15 |x Sách các khoa cho TV mượn PV kiểm định, trả về cho Khoa |y SACH |x Sách các khoa cho TV mượn PV kiểm định, trả về cho Khoa | ||
