| LEADER | 01020nam a22002777a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230738.0 | ||
| 008 | 200404s2017 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 020 | |a 9786049502026 : |c 150.000 VND | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 261.381 |b M202S 2017 |
| 245 | 0 | 0 | |a Mems áp điện : |b Vật liệu và linh kiện / |c Vũ, Ngọc Hùng.... [và những người khác] |
| 260 | |a Hà Nội : |b Bách khoa Hà Nội, |c 2017. | ||
| 300 | |a 315 tr. ; |c 24 cm. | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Áp điện vật liệu |
| 650 | 0 | 4 | |a Linh kiện |
| 650 | 0 | 4 | |a Linh kiện |x Điện |
| 650 | 0 | 4 | |a Mems |
| 650 | 0 | 4 | |a Vật liệu |v Điện |
| 700 | 1 | |a Ngô, Đức Quân | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn, Đức Minh | |
| 700 | 1 | |a Vũ, Ngọc Hùng | |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 2872 |d 2872 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 261_381000000000000_M202S_2017 |7 0 |9 11571 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 150000.00 |l 0 |o 261.381 M202S 2017 |p 00009804 |r 2020-04-15 |v 150000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
