Giáo trình hệ thống mạng máy tính CCNA : Cisco Certified Network Associate. Học kỳ 4 /
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Other Authors: | |
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Lao động - Xã hội,
2006.
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 00995nam a22002297a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230737.0 | ||
| 008 | 200404s2006 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 020 | |c 49.000 VND | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 004 |b GI-108T 2006 |
| 100 | 0 | |a Khương Anh, |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình hệ thống mạng máy tính CCNA : |b Cisco Certified Network Associate. |n Học kỳ 4 / |c Khương Anh chủ biên |
| 260 | |a Hà Nội : |b Lao động - Xã hội, |c 2006. | ||
| 300 | |a 216 tr. ; |c 24 cm. | ||
| 650 | 0 | 4 | |a CCNA |
| 650 | 0 | 4 | |a Hệ thống mạng máy tính |
| 700 | 1 | |a Nguyễn, Hồng Sơn, |e Hiệu đính | |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 2862 |d 2862 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 004_000000000000000_GI108T_2006 |7 1 |9 11560 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 49000.00 |l 0 |o 004 GI-108T 2006 |p 00009710 |r 2020-04-15 |v 49000.00 |w 2020-04-15 |x 1 bản đọc tại chỗ |y SACH |z Đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ | ||
