| LEADER | 00872nam a22002297a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230736.0 | ||
| 008 | 200404s2013 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 020 | |c 72.000 VND | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 428.3 |b T306A 2013 |
| 100 | 0 | |a Hoàng Nguyên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Tiếng Anh dùng trong ngành pháp luật / |c Hoàng Nguyên |
| 246 | |a English for legal professionals | ||
| 260 | |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Đại học Sư phạm Tp. Hồ Chí Minh, |c 2013. | ||
| 300 | |a 310 tr. ; |c 24 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Tiếng Anh chuyên đề | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Tiếng Anh |
| 942 | |2 ddc |c SGT | ||
| 999 | |c 2783 |d 2783 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 428_300000000000000_T306A_2013 |7 0 |9 11455 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 72000.00 |l 0 |o 428.3 T306A 2013 |p 00009400 |r 2020-04-15 |v 72000.00 |w 2020-04-15 |y SGT | ||
