Nano kim loại và oxit kim loại /
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Other Authors: | , |
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Khoa học và kỹ thuật,
2012.
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 00971nam a22002417a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20200501230735.0 | ||
| 008 | 200404s2012 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 020 | |c 58.000 VND | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 620 |b N105-O 2012 |
| 100 | 1 | |a Cao, Minh Thì | |
| 245 | 1 | 0 | |a Nano kim loại và oxit kim loại / |c Cao Minh Thì, Nguyễn Việt Long, Phạm Văn Việt |
| 260 | |a Hà Nội : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 2012. | ||
| 300 | |a 196 tr. ; |c 21 cm. | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Na nô kim loại |
| 650 | 0 | 4 | |a Ô xít kim loại |
| 700 | 1 | |a Nguyễn, Việt Long | |
| 700 | 1 | |a Phạm, Văn Việt | |
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 2743 |d 2743 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 620_000000000000000_N105O_2012 |7 1 |9 11404 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_105 |d 2020-04-15 |g 58000.00 |l 0 |o 620 N105-O 2012 |p 00009898 |r 2020-04-15 |v 58000.00 |w 2020-04-15 |x 1 bản đọc tại chỗ |y SACH |z Đọc tại chỗ |x 1 bản đọc tại chỗ | ||
