Giáo trình Tin học đại cương /
Trình bày những kiến thức về thông tin, biểu diễn thông tin, hệ thống máy tính và các hệ thống ứng dụng; phương pháp giải quyết bài toán, biểu diễn thuật toán; giới thiệu những kiến thức nền tảng của ngôn ngữ lập trình C
Saved in:
| Other Authors: | , , |
|---|---|
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Bách khoa Hà Nội,
2019.
|
| Edition: | Tái bản lần thứ 7 |
| Subjects: | |
| Online Access: | https://dlib.phenikaa-uni.edu.vn/handle/PNK/2445 |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 01672nam a22002777a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20210823014841.0 | ||
| 008 | 200404s2019 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 020 | |a 9786049507588 : |c 55.000 VND | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 005 |b GI-108T 2019 |
| 245 | 0 | 0 | |a Giáo trình Tin học đại cương / |c Trần Đình Khang,... [và những người khác] |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 7 | ||
| 260 | |a Hà Nội : |b Bách khoa Hà Nội, |c 2019. | ||
| 300 | |a 245 tr. ; |c 24 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Trình bày những kiến thức về thông tin, biểu diễn thông tin, hệ thống máy tính và các hệ thống ứng dụng; phương pháp giải quyết bài toán, biểu diễn thuật toán; giới thiệu những kiến thức nền tảng của ngôn ngữ lập trình C | |
| 650 | 0 | 4 | |a Tin học đại cương |
| 700 | 1 | |a Đỗ, Văn Uy | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn, Linh Giang | |
| 700 | 1 | |a Trần, Đình Khang | |
| 856 | |u https://dlib.phenikaa-uni.edu.vn/handle/PNK/2445 | ||
| 942 | |2 ddc |c SACH | ||
| 999 | |c 2720 |d 2720 | ||
| 952 | |0 1 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_000000000000000_GI108T_2019 |7 1 |9 11329 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 55000.00 |l 0 |o 005 GI-108T 2019 |p 00009861 |r 2020-04-15 |v 55000.00 |w 2020-04-15 |x Tài liệu tách rời để số hóa | 1 bản đọc tại chỗ |y SACH |z Đọc tại chỗ |x Tài liệu tách rời để số hóa |x 1 bản đọc tại chỗ | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_000000000000000_GI108T_2019 |7 2 |9 11330 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 55000.00 |l 1 |m 1 |o 005 GI-108T 2019 |p 00009862 |q 2025-10-31 |r 2020-10-22 |s 2020-10-22 |v 55000.00 |w 2020-04-15 |y SACH | ||
