Kinh tế vi mô /
Những vấn đề cơ bản của hoạt động kinh tế và kinh tế học vi mô; lý thuyết cung - cầu; lợi ích; sản xuất, chi phí, lợi nhuận; cấu trúc thị trường; thị trường lao động, vốn và vai trò của Chính phủ trong nền kinh tế thị trường
Saved in:
| Other Authors: | , , , |
|---|---|
| Format: | Specialized reference book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Tp. Hồ Chí Minh :
Đại học Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh,
2019.
|
| Edition: | Tái bản lần thứ XI có sửa chữa và bổ sung |
| Subjects: | |
| Online Access: | https://dlib.phenikaa-uni.edu.vn/handle/PNK/3003 |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 01496nam a22003017a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20210930162433.0 | ||
| 008 | 200404s2019 vm |||||||||||||||||vie|| | ||
| 020 | |a 9786049226724 : |c 80.000 VND | ||
| 040 | |a Phenikaa-Uni |b vie |c Phenikaa-Uni |e aacr2 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 044 | |a vm | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 338.5 |b K312T 2019 |
| 245 | 0 | 0 | |a Kinh tế vi mô / |c Lê Bảo Lâm;... [và những người khác] |
| 250 | |a Tái bản lần thứ XI có sửa chữa và bổ sung | ||
| 260 | |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Đại học Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh, |c 2019. | ||
| 300 | |a 237 tr. ; |c 24 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Trường Đại học Kinh tế TP Hồ Chí Minh | ||
| 520 | 3 | |a Những vấn đề cơ bản của hoạt động kinh tế và kinh tế học vi mô; lý thuyết cung - cầu; lợi ích; sản xuất, chi phí, lợi nhuận; cấu trúc thị trường; thị trường lao động, vốn và vai trò của Chính phủ trong nền kinh tế thị trường | |
| 650 | 0 | 4 | |a Kinh tế học vi mô |
| 650 | 0 | 4 | |a Kinh tế vi mô |
| 700 | 1 | |a Lê, Bảo Lâm | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn, Như Ý | |
| 700 | 1 | |a Trần, Bá Thọ | |
| 700 | 1 | |a Trần, Thị Bích Dung | |
| 856 | |u https://dlib.phenikaa-uni.edu.vn/handle/PNK/3003 | ||
| 942 | |2 ddc |c STKCN | ||
| 999 | |c 2702 |d 2702 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_500000000000000_K312T_2019 |7 1 |9 11305 |a PHENIKAA |b PHENIKAA |c PNK_103 |d 2020-04-15 |g 80000.00 |l 2 |o 338.5 K312T 2019 |p 00009366 |r 2021-01-25 |s 2020-11-09 |v 80000.00 |w 2020-04-15 |y STKCN | ||
